Kinh tế · Thương mại & Công nghiệp — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Kinh tế · Thương mại & Công nghiệp. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 貿易 — thương mại [b o u e k i]
- 輸入 — nhập khẩu [y u n y u u]
- 輸出 — xuất khẩu [y u s h u t s u]
- 自由貿易 — thương mại tự do [j i y u u b o u e k i]
- 産業 — công nghiệp [s a n g y o u]
- 製造業 — sản xuất [s e i z o u - g y o u]
- 生産 — sản xuất [s e i s a n]
- 消費 — tiêu dùng [s h o u h i]
- 供給 — cung [k y o u k y u u]
- 需要 — cầu [j u y o u]
- 商品 — hàng hóa [s h o u h i n]
- 資源 — tài nguyên [s h i g e n]
- 原材料 — nguyên liệu thô [g e n z a i r y o u]
- 製品 — sản phẩm [s e i h i n]
- サービス — dịch vụ [s a - b i s u]
- 会社 — công ty [k a i s h a]
- 法人 — tập đoàn [h o u j i n]
- 関税 — thuế suất [k a n z e i]
- 関税 — thuế quan [k a n z e i]