Phụ kiện · Giày & Tất — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Phụ kiện · Giày & Tất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- обувь — giày [j , e d m]
- кроссовки — giày thể thao [r h j c c j d r b]
- сандалии — dép [c f y l f k b b]
- сапоги — bốt [c f g j u b]
- тапочки — dép đi trong nhà [n f g j x r b]
- носки — tất [y j c r b]
- чулки — Vớ [x e k r b]
- перчатки — Găng tay [g t h x f n r b]
- шляпа — mũ [i k z g f]
- кепка — mũ lưỡi trai [r t g r f]
- шарф — khăn quàng cổ [i f h a]
- пояс — thắt lưng [g j z c]
- часы — đồng hồ [x f c s]
- очки — Kính [j x r b]
- солнцезащитные очки — kính râm [c j k y w t p f o b n y s t j x r b]