Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Nga (A2)
20 từ Tiếng Nga (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- макияж — trang điểm [v f r b z ;]
- косметика — mỹ phẩm [r j c v t n b r f]
- тональный крем — kem nền [n j y f k m y s q r h t v]
- праймер — trang điểm nền [g h f q v t h]
- консилер — kem che khuyết điểm [r j y c b k t h]
- пудра — phấn phủ [g e l h f]
- румяна — má hồng [h e v z y f]
- помада — cây son [g j v f l f]
- блеск для губ — son bóng [, k t c r l k z u e ,]
- тушь для ресниц — mascara [n e i m l k z h t c y b w]
- подводка для глаз — kẻ mắt [g j l d j l r f l k z u k f p]
- тени для век — phấn mắt [n t y b l k z d t r]
- карандаш для бровей — bút chì kẻ lông mày [r f h f y l f i l k z , h j d t q]
- очищающее средство — sữa rửa mặt [j x b o f . o t t c h t l c n d j]
- тоник — nước hoa hồng [n j y b r]
- увлажняющий крем — Kem dưỡng ẩm [e d k f ; y z . o b q r h t v]
- эссенция — tinh chất [' c c t y w b z]
- сыворотка — serum [c s d j h j n r f]
- крем — kem [r h t v]
- солнцезащитный крем — kem chống nắng [c j k y w t p f o b n y s q r h t v]