Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ — Tiếng Nga (A2)
12 từ Tiếng Nga (A2) về Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- нижнее бельё — đồ lót
- женские трусики — quần lót nữ [; t y c r b t n h e c b r b]
- мужские трусы — quần lót tam giác [v e ; c r b t n h e c s]
- боксеры — quần lót boxer [, j r c t h s]
- боксеры-брифы — quần lót boxer brief
- бюстгальтер — áo ngực [, . c n u f k m n t h]
- комбинация — áo lót dài [r j v , b y f w b z]
- пижама — đồ ngủ [g b ; f v f]
- ночной костюм — bộ đồ ngủ [y j x y j q r j c n . v]
- халат — áo choàng [[ f k f n]
- майка — áo hai dây [v f q r f]
- неглиже — áo ngủ mỏng [y t u k b ; t]