Phụ kiện · Giày & Tất — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Phụ kiện · Giày & Tất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 신발 — giày [t l s q k f]
- 운동화 — giày thể thao [d n s e h d g h k]
- 샌들 — dép [t o s e m f]
- 부츠 — bốt [q n c m]
- 슬리퍼 — dép đi trong nhà [t m f f l v j]
- 양말 — tất [d i d a k f]
- 스타킹 — Vớ [t m x k z l d]
- 장갑 — Găng tay [w k d r k q]
- 모자 — mũ [a h w k]
- 캡 — mũ lưỡi trai [z o q]
- 스카프 — khăn quàng cổ [t m z k v m]
- 벨트 — thắt lưng [q p f x m]
- 시계 — đồng hồ [t l r P]
- 안경 — Kính [d k s r u d]
- 선글라스 — kính râm [t j s r m f f k t m]