Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Nga (A2)
12 từ Tiếng Nga (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- шляпа — mũ [i k z g f]
- кепка — mũ lưỡi trai [r t g r f]
- шапка — mũ len [i f g r f]
- берет — mũ nồi [, t h t n]
- шарф — khăn quàng cổ [i f h a]
- шаль — khăn choàng [i f k m]
- тюрбан — khăn xếp [n . h , f y]
- повязка на голову — băng đô [g j d z p r f y f u j k j d e]
- меховые наушники — Bịt tai [v t [ j d s t y f e i y b r b]
- вуаль — mạng che mặt [d e f k m]
- чокер — vòng cổ [x j r t h]
- парик — tóc giả [g f h b r]