Tính cách · Tính cách tích cực — Tiếng Đức (B1)
11 từ Tiếng Đức (B1) về Tính cách · Tính cách tích cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- großzügig — hào phóng
- optimistisch — lạc quan
- rücksichtsvoll — chu đáo
- ehrgeizig — có tham vọng
- bescheiden — khiêm tốn
- zuverlässig — đáng tin cậy
- flexibel — linh hoạt
- fleißig — siêng năng
- mutig — dũng cảm
- aufrichtig — chân thành
- freundlich — tốt bụng