Tính cách · Tính cách tích cực — Tiếng Nhật (B1)
11 từ Tiếng Nhật (B1) về Tính cách · Tính cách tích cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 寛大な — hào phóng [k a n d a i n a]
- 楽観的な — lạc quan [r a k u k a n t e k i n a]
- 思いやりのある — chu đáo [o m o i y a r i n o a r u]
- 野心的な — có tham vọng [y a s h i n - t e k i n a]
- 謙虚な — khiêm tốn [k e n k y o n a]
- 信頼できる — đáng tin cậy [s h i n r a i d e k i r u]
- 柔軟な — linh hoạt [j u u n a n ' n a]
- 勤勉な — siêng năng [k i n b e n ' n a]
- 勇気ある — dũng cảm [y u u k i a r u]
- 誠実な — chân thành [s e i j i t s u n a]
- 親切な — tốt bụng [s h i n s e t s u n a]