Cơ thể · Thân & Chi — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Cơ thể · Thân & Chi. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Körper — Thân hình
- Hand — tay
- Fuß — chân
- Bein — chân
- Arm — cánh tay
- Magen — bụng
- Brust — ngực
- Rücken — lưng
- Nacken — cổ
- Schulter — Vai
- Taille — eo
- Hüfte — hông
- Knie — đầu gối
- Finger — ngón tay
- Zehe — ngón chân