Ngoại hình · Đặc điểm thể chất — Tiếng Đức (A2)
15 từ Tiếng Đức (A2) về Ngoại hình · Đặc điểm thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- hübsch — đẹp
- gutaussehend — đẹp trai
- Schön — đẹp
- Niedlich — dễ thương
- hässlich — xấu xí
- dünn — gầy
- fett — mập
- groß — cao
- klein — thấp
- schlank — mảnh khảnh
- pummelig — tròn
- jung — trẻ
- alt — già
- stark — mạnh
- schwach — yếu đuối