Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Đức (A1)
16 từ Tiếng Đức (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- sehen — Nhìn
- hören — Nghe
- Hören — Nghe
- sprechen — nói
- essen — ăn
- trinken — uống
- schlafen — ngủ
- gehen — Đi bộ
- laufen — chạy
- sitzen — ngồi
- stehen — Đứng
- lachen — cười
- weinen — khóc
- tanzen — nhảy
- singen — Hát
- waschen — rửa