Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Đức (A2)
20 từ Tiếng Đức (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Make-up — trang điểm
- Kosmetika — mỹ phẩm
- Make-up-Grundierung — kem nền
- Grundierung — trang điểm nền
- Concealer — kem che khuyết điểm
- Puder — phấn phủ
- Rouge — má hồng
- Lippenstift — cây son
- Lipgloss — son bóng
- Wimperntusche — mascara
- Eyeliner — kẻ mắt
- Lidschatten — phấn mắt
- Augenbrauenstift — bút chì kẻ lông mày
- Reinigungsmittel — sữa rửa mặt
- Gesichtswasser — nước hoa hồng
- Feuchtigkeitscreme — Kem dưỡng ẩm
- Essenz — tinh chất
- Serum — serum
- Creme — kem
- Sonnenschutzmittel — kem chống nắng