Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Nhật (A2)
20 từ Tiếng Nhật (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 化粧 — trang điểm [k e s h o u]
- 化粧品 — mỹ phẩm [k e s h o u h i n]
- ファンデーション — kem nền [f a n d e - s h o n]
- プライマー — trang điểm nền [p u r a i m a -]
- コンシーラー — kem che khuyết điểm [k o n s h i - r a -]
- パウダー — phấn phủ [p a u d a -]
- チーク — má hồng [c h i - k u]
- リップスティック — cây son [r i p p u s u t h i k k u]
- リップグロス — son bóng [r i p p u g u r o s u]
- マスカラ — mascara [m a s u k a r a]
- アイライナー — kẻ mắt [a i r a i n a -]
- アイシャドウ — phấn mắt [a i s h a d o u]
- アイブロウペンシル — bút chì kẻ lông mày [a i b u r o u p e n s h i r u]
- クレンジング — sữa rửa mặt [k u r e n j i n g u]
- 化粧水 — nước hoa hồng [k e s h o u m i z u]
- モイスチャライザー — Kem dưỡng ẩm [m o i s u c h a r a i z a -]
- エッセンス — tinh chất [e s s e n s u]
- セラム — serum [s e r a m u]
- クリーム — kem [k u r i - m u]
- 日焼け止め — kem chống nắng [h i y a k e d o m e]