Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Pháp (A2)
20 từ Tiếng Pháp (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- maquillage — trang điểm
- produits de beauté — mỹ phẩm
- fond de teint — kem nền
- apprêt — trang điểm nền
- correcteur — kem che khuyết điểm
- poudre — phấn phủ
- fard à joues — má hồng
- rouge à lèvres — cây son
- gloss à lèvres — son bóng
- mascara — mascara
- eyeliner — kẻ mắt
- fard à paupières — phấn mắt
- crayon à sourcils — bút chì kẻ lông mày
- nettoyant — sữa rửa mặt
- lotion tonique — nước hoa hồng
- Crème hydratante — Kem dưỡng ẩm
- essence — tinh chất
- sérum — serum
- crème — kem
- crème solaire — kem chống nắng