Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Hàn (A2)
20 từ Tiếng Hàn (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 화장 — trang điểm [g h k w k d]
- 화장품 — mỹ phẩm [g h k w k d v n a]
- 파운데이션 — kem nền [v k d n s e p d l t u s]
- 프라이머 — trang điểm nền [v m f k d l a j]
- 컨실러 — kem che khuyết điểm [z j s t l f f j]
- 파우더 — phấn phủ [v k d n e j]
- 블러셔 — má hồng [q m f f j t u]
- 립스틱 — cây son [f l q t m x l r]
- 립글로스 — son bóng [f l q r m f f h t m]
- 마스카라 — mascara [a k t m z k f k]
- 아이라이너 — kẻ mắt [d k d l f k d l s j]
- 아이섀도 — phấn mắt [d k d l t O e h]
- 아이브로우 펜슬 — bút chì kẻ lông mày [d k d l q m f h d n v p s t m f]
- 클렌저 — sữa rửa mặt [z m f f p s w j]
- 토너 — nước hoa hồng [x h s j]
- 모이스처라이저 — Kem dưỡng ẩm [a h d l t m c j f k d l w j]
- 에센스 — tinh chất [d p t p s t m]
- 세럼 — serum [t p f j a]
- 크림 — kem [z m f l a]
- 선크림 — kem chống nắng [t j s z m f l a]