Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Thái (A2)
20 từ Tiếng Thái (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เครื่องสำอาง — trang điểm
- เครื่องสำอาง — mỹ phẩm
- รองพื้น — kem nền [i v ' r n h o]
- ไพรเมอร์ — trang điểm nền [w r i g , v i N]
- คอนซีลเลอร์ — kem che khuyết điểm
- แป้ง — phấn phủ [c x h ']
- บลัชออน — má hồng
- ลิปสติก — cây son
- ลิปกลอส — son bóng [] b x d ] v l]
- มาสคาร่า — mascara
- อายไลเนอร์ — kẻ mắt [v k p w ] g o v i N]
- อายแชโดว์ — phấn mắt
- ดินสอเขียนคิ้ว — bút chì kẻ lông mày
- คลีนเซอร์ — sữa rửa mặt
- โทนเนอร์ — nước hoa hồng [F m o g o v i N]
- มอยเจอร์ไรเซอร์ — Kem dưỡng ẩm
- เอสเซนส์ — tinh chất [g v l g ; o l N]
- เซรั่ม — serum [g ; i y j ,]
- ครีม — kem
- ครีมกันแดด — kem chống nắng