Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Nga (A1)
17 từ Tiếng Nga (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- смотреть — Nhìn [c v j n h t n m]
- слышать — Nghe [c k s i f n m]
- слушать — Nghe [c k e i f n m]
- говорить — nói [u j d j h b n m]
- разговаривать — nói [h f p u j d f h b d f n m]
- есть — ăn [t c n m]
- пить — uống [g b n m]
- спать — ngủ [c g f n m]
- ходить — Đi bộ [[ j l b n m]
- бегать — chạy [, t u f n m]
- сидеть — ngồi [c b l t n m]
- стоять — Đứng [c n j z n m]
- смеяться — cười [c v t z n m c z]
- плакать — khóc [g k f r f n m]
- танцевать — nhảy [n f y w t d f n m]
- петь — Hát [g t n m]
- мыть — rửa [v s n m]