Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 見る — Nhìn [m i r u]
- 聞く — Nghe [k i k u]
- 話す — nói [h a n a s u]
- 食べる — ăn [t a b e r u]
- 飲む — uống [n o m u]
- 寝る — ngủ [n e r u]
- 歩く — Đi bộ [a r u k u]
- 走る — chạy [h a s h i r u]
- 座る — ngồi [s u w a r u]
- 立つ — Đứng [t a t s u]
- 笑う — cười [w a r a u]
- 泣く — khóc [n a k u]
- 踊る — nhảy [o d o r u]
- 歌う — Hát [u t a u]
- 洗う — rửa [a r a u]