Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 보다 — Nhìn [q h e k]
- 듣다 — Nghe [e m e e k]
- 말하다 — nói [a k f g k e k]
- 먹다 — ăn [a j r e k]
- 마시다 — uống [a k t l e k]
- 자다 — ngủ [w k e k]
- 걷다 — Đi bộ [r j e e k]
- 달리다 — chạy [e k f f l e k]
- 앉다 — ngồi [d k s w e k]
- 서다 — Đứng [t j e k]
- 웃다 — cười [d n t e k]
- 울다 — khóc [d n f e k]
- 춤추다 — nhảy [c n a c n e k]
- 노래하다 — Hát [s h f o g k e k]
- 씻다 — rửa [T l t e k]