Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Thái (A1)
17 từ Tiếng Thái (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ดู — Nhìn
- ได้ยิน — Nghe [w f h p b o]
- ฟัง — Nghe [a y ']
- พูด — nói
- พูดคุย — nói
- กิน — ăn [d b o]
- ดื่ม — uống [f n j ,]
- นอน — ngủ [o v o]
- เดิน — Đi bộ [g f b o]
- วิ่ง — chạy [; b j ']
- นั่ง — ngồi [o y j ']
- ยืน — Đứng [p n o]
- หัวเราะ — cười [s y ; g i k t]
- ร้องไห้ — khóc [i h v ' w s h]
- เต้นรำ — nhảy
- ร้องเพลง — Hát [i h v ' g r ] ']
- ล้าง — rửa [] h k ']