Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Pháp (A2)
13 từ Tiếng Pháp (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- chapeau — mũ
- casquette — mũ lưỡi trai
- bonnet — mũ len
- béret — mũ nồi
- foulard — khăn quàng cổ
- écharpe — khăn quàng cổ
- châle — khăn choàng
- turban — khăn xếp
- bandeau — băng đô
- cache-oreilles — Bịt tai
- voile — mạng che mặt
- ras de cou — vòng cổ
- perruque — tóc giả