Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Thái (A2)
12 từ Tiếng Thái (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- หมวก — mũ [s , ; d]
- หมวก — mũ lưỡi trai [s , ; d]
- หมวกไหมพรม — mũ len [s , ; d w s , r i ,]
- หมวกเบเร่ต์ — mũ nồi
- ผ้าพันคอ — khăn quàng cổ
- ผ้าคลุมไหล่ — khăn choàng
- ผ้าโพกหัว — khăn xếp [z h k F r d s y ;]
- ที่คาดผม — băng đô
- ที่ปิดหู — Bịt tai
- ผ้าคลุมหน้า — mạng che mặt
- โชกเกอร์ — vòng cổ
- วิก — tóc giả [; b d]