Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Đức (A2)
12 từ Tiếng Đức (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Hut — mũ
- Kappe — mũ lưỡi trai
- Mütze — mũ len
- Baskenmütze — mũ nồi
- Schal — khăn quàng cổ
- Schal — khăn choàng
- Turban — khăn xếp
- Stirnband — băng đô
- Ohrenschützer — Bịt tai
- Schleier — mạng che mặt
- Halskette — vòng cổ
- Perücke — tóc giả