Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Nhật (A2)
13 từ Tiếng Nhật (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 帽子 — mũ [b o u s h i]
- キャップ — mũ lưỡi trai [k y a p p u]
- ニット帽 — mũ len [n i t t o - b o u]
- ベレー帽 — mũ nồi [b e r e - b o u]
- スカーフ — khăn quàng cổ [s u k a - f u]
- マフラー — khăn quàng cổ [m a f u r a -]
- ショール — khăn choàng [s h o - r u]
- ターバン — khăn xếp [t a - b a n]
- ヘアバンド — băng đô [h e a b a n d o]
- イヤーマフ — Bịt tai [i y a - m a f u]
- ベール — mạng che mặt [b e - r u]
- チョーカー — vòng cổ [c h o - k a -]
- かつら — tóc giả [k a t s u r a]