Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ — Tiếng Hàn (A2)
13 từ Tiếng Hàn (A2) về Phụ kiện · Phụ kiện đầu & cổ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 모자 — mũ [a h w k]
- 캡 — mũ lưỡi trai [z o q]
- 비니 — mũ len [q l s l]
- 베레모 — mũ nồi [q p f p a h]
- 스카프 — khăn quàng cổ [t m z k v m]
- 머플러 — khăn quàng cổ [a j v m f f j]
- 숄 — khăn choàng [t y f]
- 터번 — khăn xếp [x j q j s]
- 헤어밴드 — băng đô [g p d j q o s e m]
- 귀마개 — Bịt tai [r n l a k r o]
- 베일 — mạng che mặt [q p d l f]
- 초커 — vòng cổ [c h z j]
- 가발 — tóc giả [r k q k f]