Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Pháp (A2)
20 từ Tiếng Pháp (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- coupe de cheveux — Cắt tóc
- coiffure — kiểu tóc
- frange — tóc mái
- queue de cheval — đuôi ngựa
- chignon — búi tóc
- tresses — bím tóc
- cheveux bouclés — tóc xoăn
- cheveux raides — tóc thẳng
- permanente — Uốn xoăn
- colorant — nhuộm tóc
- teinture pour les cheveux — thuốc nhuộm tóc
- laque — keo xịt tóc
- gel capillaire — gel vuốt tóc
- Sèche-cheveux — Máy sấy tóc
- lisseur à cheveux — máy duỗi tóc
- fer à friser — máy uốn tóc
- pince à cheveux — kẹp tóc
- élastique à cheveux — dây buộc tóc
- shampooing — Dầu gội đầu
- après-shampoing — dầu xả