Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Indonesia (B1)
17 từ Tiếng Indonesia (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- abad — thế kỷ
- dekade — thập kỷ
- era — kỷ nguyên
- dinasti — triều đại
- peradaban — nền văn minh
- tradisi — truyền thống
- warisan — di sản
- koloni — thuộc địa
- kekaisaran — đế chế
- revolusi — cuộc cách mạng
- penaklukan — sự chinh phục
- leluhur — tổ tiên
- monarki — nền quân chủ
- primitif — nguyên thủy
- artefak — hiện vật
- kronologi — niên đại học
- prasejarah — tiền sử