Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Thái (B1)
17 từ Tiếng Thái (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ศตวรรษ — thế kỷ
- ทศวรรษ — thập kỷ [m L ; i i K]
- ยุค — kỷ nguyên
- ราชวงศ์ — triều đại
- อารยธรรม — nền văn minh [v k i p T i i ,]
- ประเพณี — truyền thống [x i t g r I u]
- มรดก — di sản [, i f d]
- อาณานิคม — thuộc địa
- จักรวรรดิ — đế chế
- การปฏิวัติ — cuộc cách mạng
- การพิชิต — sự chinh phục
- บรรพบุรุษ — tổ tiên
- ระบอบกษัตริย์ — nền quân chủ
- ดั้งเดิม — nguyên thủy [f y h ' g f b ,]
- วัตถุโบราณ — hiện vật
- ลำดับเหตุการณ์ — niên đại học
- ยุคก่อนประวัติศาสตร์ — tiền sử