Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Hàn (B1)
17 từ Tiếng Hàn (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 세기 — thế kỷ [t p r l]
- 십 년간 — thập kỷ [t l q s u s r k s]
- 시대 — kỷ nguyên [t l e o]
- 왕조 — triều đại [d h k d w h]
- 문명 — nền văn minh [a n s a u d]
- 전통 — truyền thống [w j s x h d]
- 유산 — di sản [d b t k s]
- 식민지 — thuộc địa [t l r a l s w l]
- 제국 — đế chế [w p r n r]
- 혁명 — cuộc cách mạng [g u r a u d]
- 정복 — sự chinh phục [w j d q h r]
- 조상 — tổ tiên [w h t k d]
- 군주제 — nền quân chủ [r n s w n w p]
- 원시 — nguyên thủy [d n j s t l]
- 유물 — hiện vật [d b a n f]
- 연대기 — niên đại học [d u s e o r l]
- 선사 시대 — tiền sử [t j s t k t l e o]