Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Đức (B1)
17 từ Tiếng Đức (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Jahrhundert — thế kỷ
- Jahrzehnt — thập kỷ
- Ära — kỷ nguyên
- Dynastie — triều đại
- Zivilisation — nền văn minh
- Tradition — truyền thống
- Erbe — di sản
- Kolonie — thuộc địa
- Reich — đế chế
- Revolution — cuộc cách mạng
- Eroberung — sự chinh phục
- Vorfahre — tổ tiên
- Monarchie — nền quân chủ
- Primitiv — nguyên thủy
- Artefakt — hiện vật
- Chronologie — niên đại học
- Vorgeschichte — tiền sử