Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Indonesia (B2)
20 từ Tiếng Indonesia (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- pemerintah — chính phủ
- presiden — tổng thống
- perdana menteri — thủ tướng
- parlemen — quốc hội
- kongres — quốc hội
- senat — thượng viện
- majelis — hạ viện
- partai — đảng
- pemilihan — bầu cử
- pemungutan suara — bỏ phiếu
- hukum — luật
- konstitusi — hiến pháp
- warga negara — công dân
- hak — quyền
- demokrasi — dân chủ
- republik — cộng hòa
- monarki — quân chủ quốc
- kediktatoran — độc tài
- kebijakan — chính sách
- legislasi — lập pháp