An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Indonesia (B1)
20 từ Tiếng Indonesia (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Gempa bumi — Động đất
- Banjir — Lũ lụt
- Kebakaran — Hỏa hoạn
- Kecelakaan — Tai nạn
- Bencana — Thảm họa
- Tsunami — Sóng thần
- Topan — Bão nhiệt đới
- Ledakan — Vụ nổ
- Tabrakan — Va chạm
- Tanah longsor — Sạt lở đất
- Kekeringan — Hạn hán
- Keadaan darurat — Tình trạng khẩn cấp
- Evakuasi — Sơ tán
- Kerusakan — Thiệt hại
- Kebocoran gas — Rò rỉ gas
- Kebakaran hutan — Cháy rừng
- Badai — Bão
- Penyelamatan — Cứu hộ
- Alarm — Báo động
- Bertahan hidup — Sự sống sót