Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Nga (B1)
17 từ Tiếng Nga (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- век — thế kỷ [d t r]
- десятилетие — thập kỷ [l t c z n b k t n b t]
- эра — kỷ nguyên [' h f]
- династия — triều đại [l b y f c n b z]
- цивилизация — nền văn minh [w b d b k b p f w b z]
- традиция — truyền thống [n h f l b w b z]
- наследие — di sản [y f c k t l b t]
- колония — thuộc địa [r j k j y b z]
- империя — đế chế [b v g t h b z]
- революция — cuộc cách mạng [h t d j k . w b z]
- завоевание — sự chinh phục [p f d j t d f y b t]
- предок — tổ tiên [g h t l j r]
- монархия — nền quân chủ [v j y f h [ b z]
- примитивный — nguyên thủy [g h b v b n b d y s q]
- артефакт — hiện vật [f h n t a f r n]
- хронология — niên đại học [[ h j y j k j u b z]
- доисторический период — tiền sử [l j b c n j h b x t c r b q g t h b j l]