Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Nhật (B1)
17 từ Tiếng Nhật (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 世紀 — thế kỷ [s e i k i]
- 十年間 — thập kỷ [j u u - n e n k a n]
- 時代 — kỷ nguyên [j i d a i]
- 王朝 — triều đại [o u c h o u]
- 文明 — nền văn minh [b u n m e i]
- 伝統 — truyền thống [d e n t o u]
- 遺産 — di sản [i s a n]
- 植民地 — thuộc địa [s h o k u m i n c h i]
- 帝国 — đế chế [t e i k o k u]
- 革命 — cuộc cách mạng [k a k u m e i]
- 征服 — sự chinh phục [s e i f u k u]
- 祖先 — tổ tiên [s o s e n]
- 君主制 — nền quân chủ [K u n s h u - s e i]
- 原始的 — nguyên thủy [g e n s h i - t e k i]
- 遺物 — hiện vật [i b u t s u]
- 年表 — niên đại học [n e n p y o u]
- 先史時代 — tiền sử [s e n s h i j i d a i]