Làm đẹp · Mặc & Phối đồ — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Làm đẹp · Mặc & Phối đồ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 着る — mặc [k i r u]
- 着る — Mặc [k i r u]
- 脱ぐ — Cởi [n u g u]
- 試着する — Thử mặc [s h i c h a k u s u r u]
- 合う — phù hợp [a u]
- ボタンをかける — Cài cúc áo [b o t a n o k a k e r u]
- ボタンを外す — Mở nút [b o t a n o h a z u s u]
- ジッパーを上げる — kéo khóa lên [j i p p a - o a g e r u]
- ジッパーを下げる — kéo khóa xuống [j i p p a - o s a g e r u]
- 結ぶ — buộc [m u s u b u]
- 解く — Cởi dây [h o d o k u]
- 梳かす — chải tóc [t o k a s u]
- スタイリングする — Tạo hình [s u t a i r i n g u s u r u]
- 塗る — thoa [n u r u]
- 落とす — Tẩy trang [o t o s u]