Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Nhật (A2)
20 từ Tiếng Nhật (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ヘアカット — Cắt tóc [h e a k a t t o]
- ヘアスタイル — kiểu tóc [h e a s u t a i r u]
- 前髪 — tóc mái [m a e g a m i]
- ポニーテール — đuôi ngựa [p o n i - t e - r u]
- お団子 — búi tóc [o d a n g o]
- 三つ編み — bím tóc [m i t t s u a m i]
- カールヘア — tóc xoăn [k a - r u h e a]
- ストレートヘア — tóc thẳng [s u t o r e - t o h e a]
- パーマ — Uốn xoăn [p a - m a]
- 染め — nhuộm tóc [s o m e]
- ヘアカラー — thuốc nhuộm tóc [h e a k a r a -]
- ヘアスプレー — keo xịt tóc [h e a s u p u r e -]
- ヘアジェル — gel vuốt tóc [h e a j e r u]
- ドライヤー — Máy sấy tóc [d o r a i y a -]
- ストレートアイロン — máy duỗi tóc [s u t o r e - t o a i r o n]
- カールアイロン — máy uốn tóc [k a - r u a i r o n]
- ヘアピン — kẹp tóc [h e a p i n]
- ヘアゴム — dây buộc tóc [h e a g o m u]
- シャンプー — Dầu gội đầu [s h a n p u -]
- コンディショナー — dầu xả [k o n d h i s h o n a -]