Làm đẹp · Mặc & Phối đồ — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Làm đẹp · Mặc & Phối đồ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 입다 — mặc [d l q e k]
- 입다/신다 — Mặc [d l q e k / t l s e k]
- 벗다 — Cởi [q j t e k]
- 입어보다 — Thử mặc [d l q d j q h e k]
- 맞다 — phù hợp [a k w e k]
- 단추를 잠그다 — Cài cúc áo [e k s c n f m f w k a r m e k]
- 단추를 풀다 — Mở nút [e k s c n f m f v n f e k]
- 지퍼를 올리다 — kéo khóa lên [w l v j f m f d h f f l e k]
- 지퍼를 내리다 — kéo khóa xuống [w l v j f m f s o f l e k]
- 매다 — buộc [a o e k]
- 풀다 — Cởi dây [v n f e k]
- 빗다 — chải tóc [q l t e k]
- 스타일링하다 — Tạo hình [t m x k d l f f l d g k e k]
- 바르다 — thoa [q k f m e k]
- 지우다 — Tẩy trang [w l d n e k]