Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ — Tiếng Nhật (A2)
12 từ Tiếng Nhật (A2) về Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 下着 — đồ lót [s h i t a g i]
- 女性パンティー — quần lót nữ [j o s e i p a n t h i -]
- ブリーフ — quần lót tam giác [b u r i - f u]
- ボクサーパンツ — quần lót boxer [b o k u s a - p a n t s u]
- ボクサーブリーフ — quần lót boxer brief [b o k u s a - b u r i - f u]
- ブラジャー — áo ngực [b u r a j a -]
- スリップ — áo lót dài [s u r i p p u]
- パジャマ — đồ ngủ [p a j a m a]
- ナイトウェア — bộ đồ ngủ [n a i t o w e a]
- ローブ — áo choàng [r o - b u]
- キャミソール — áo hai dây [k y a m i s o - r u]
- ネグリジェ — áo ngủ mỏng [n e g u r i j e]