Thời trang · Kiểu dáng & Phong cách — Tiếng Nhật (B2)
18 từ Tiếng Nhật (B2) về Thời trang · Kiểu dáng & Phong cách. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- タイトな — chặt [t a i t o n a]
- ルーズな — rộng [r u - z u n a]
- フィットした — ôm sát [f i t t o s h i t a]
- オーバーサイズ — quá khổ [o - b a - s a i z u]
- スリムな — ôm [s u r i m u n a]
- バギーな — rộng [b a g i - n a]
- スキニーな — ôm sát [s u k i n i - n a]
- レギュラー — thường [r e g y u r a -]
- ストレートな — thẳng [s u t o r e - t o n a]
- フレアな — xòe [f u r e a n a]
- ハイウエスト — cạp cao [h a i u e s u t o]
- ローライズ — cạp thấp [r o - r a i z u]
- カジュアル — thường ngày [k a j u a r u]
- フォーマル — chính thức [f o - m a r u]
- エレガント — thanh lịch [e r e g a n t o]
- トレンディ — thời thượng [t o r e n d h i]
- クラシック — cổ điển [k u r a s h i k k u]
- ヴィンテージ — cổ điển [v i n t e - j i]