Thời trang · Kiểu dáng & Phong cách — Tiếng Hàn (B2)
18 từ Tiếng Hàn (B2) về Thời trang · Kiểu dáng & Phong cách. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 타이트하다 — chặt [x k d l x m g k e k]
- 루즈하다 — rộng [f n w m g k e k]
- 핏이 좋은 — ôm sát [v l t d l w h g d m s]
- 오버사이즈 — quá khổ [d h q j t k d l w m]
- 슬림 — ôm [t m f f l a]
- 헐렁하다 — rộng [g j f f j d g k e k]
- 스키니 — ôm sát [t m z l s l]
- 레귤러 — thường [f p r b f f j]
- 스트레이트 — thẳng [t m x m f p d l x m]
- 플레어 — xòe [v m f f p d j]
- 하이웨이스트 — cạp cao [g k d l d n p d l t m x m]
- 로우라이즈 — cạp thấp [f h d n f k d l w m]
- 캐주얼 — thường ngày [z o w n d j f]
- 포멀 — chính thức [v h a j f]
- 우아하다 — thanh lịch [d n d k g k e k]
- 트렌디 — thời thượng [x m f p s e l]
- 클래식 — cổ điển [z m f f o t l r]
- 빈티지 — cổ điển [q l s x l w l]