Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Thái (A2)
20 từ Tiếng Thái (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ตัดผม — Cắt tóc
- ทรงผม — kiểu tóc [m i ' z ,]
- ผมหน้าม้า — tóc mái [z , s o h k , h k]
- ผมหางม้า — đuôi ngựa [z , s k ' , h k]
- มวยผม — búi tóc [, ; p z ,]
- ถักเปีย — bím tóc
- ผมหยิก — tóc xoăn [z , s p b d]
- ผมตรง — tóc thẳng
- ดัดผม — Uốn xoăn [f y f z ,]
- ย้อม — nhuộm tóc [p h v ,]
- สีย้อมผม — thuốc nhuộm tóc [l u p h v , z ,]
- สเปรย์ฉีดผม — keo xịt tóc [l g x i p N C u f z ,]
- เจลจัดแต่งทรงผม — gel vuốt tóc
- ไดร์เป่าผม — Máy sấy tóc [w f i N g x j k z ,]
- เครื่องหนีบผม — máy duỗi tóc
- เครื่องม้วนผม — máy uốn tóc
- กิ๊บติดผม — kẹp tóc
- ยางรัดผม — dây buộc tóc [p k ' i y f z ,]
- แชมพู — Dầu gội đầu
- ครีมนวดผม — dầu xả