Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Đức (A2)
20 từ Tiếng Đức (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Haarschnitt — Cắt tóc
- Frisur — kiểu tóc
- Pony — tóc mái
- Pferdeschwanz — đuôi ngựa
- Dutt — búi tóc
- Zöpfe — bím tóc
- lockiges Haar — tóc xoăn
- glattes Haar — tóc thẳng
- Dauerwelle — Uốn xoăn
- Haarfärbung — nhuộm tóc
- Haarfarbe — thuốc nhuộm tóc
- Haarspray — keo xịt tóc
- Haargel — gel vuốt tóc
- Haartrockner — Máy sấy tóc
- Haarglätter — máy duỗi tóc
- Lockenstab — máy uốn tóc
- Haarspange — kẹp tóc
- Haargummi — dây buộc tóc
- Shampoo — Dầu gội đầu
- Spülung — dầu xả