Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Hàn (A2)
20 từ Tiếng Hàn (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 헤어컷 — Cắt tóc [g p d j z j t]
- 헤어스타일 — kiểu tóc [g p d j t m x k d l f]
- 앞머리 — tóc mái [d k v a j f l]
- 포니테일 — đuôi ngựa [v h s l x p d l f]
- 번 — búi tóc [q j s]
- 땋은 머리 — bím tóc [E k g d m s a j f l]
- 곱슬머리 — tóc xoăn [r h q t m f a j f l]
- 직모 — tóc thẳng [w l r a h]
- 파마 — Uốn xoăn [v k a k]
- 염색 — nhuộm tóc [d u a t o r]
- 헤어 컬러 — thuốc nhuộm tóc [g p d j z j f f j]
- 헤어 스프레이 — keo xịt tóc [g p d j t m v m f p d l]
- 헤어 젤 — gel vuốt tóc [g p d j w p f]
- 헤어드라이어 — Máy sấy tóc [g p d j e m f k d l d j]
- 고데기 — máy duỗi tóc [r h e p r l]
- 컬링 아이언 — máy uốn tóc [z j f f l d d k d l d j s]
- 헤어핀 — kẹp tóc [g p d j v l s]
- 헤어끈 — dây buộc tóc [g p d j R m s]
- 샴푸 — Dầu gội đầu [t i a v n]
- 린스 — dầu xả [f l s t m]