Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ — Tiếng Hàn (A2)
12 từ Tiếng Hàn (A2) về Quần áo · Đồ lót & Đồ ngủ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 속옷 — đồ lót [t h r d h t]
- 여성팬티 — quần lót nữ [d u t j d v o s x l]
- 삼각팬티 — quần lót tam giác [t k a r k r v o s x l]
- 사각팬티 — quần lót boxer [t k r k r v o s x l]
- 드로즈 — quần lót boxer brief [e m f h w m]
- 브래지어 — áo ngực [q m f o w l d j]
- 슬립 — áo lót dài [t m f f l q]
- 잠옷 — đồ ngủ [w k a d h t]
- 나이트슈트 — bộ đồ ngủ [s k d l x m t b x m]
- 가운 — áo choàng [r k d n s]
- 캐미솔 — áo hai dây [z o a l t h f]
- 네글리제 — áo ngủ mỏng [s p r m f f l w p]