Cơ thể · Thân & Chi — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Cơ thể · Thân & Chi. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ร่างกาย — Thân hình [i j k ' d k p]
- มือ — tay [, n v]
- เท้า — chân [g m h k]
- ขา — chân
- แขน — cánh tay
- ท้อง — bụng [m h v ']
- หน้าอก — ngực [s o h k v d]
- หลัง — lưng [s ] y ']
- คอ — cổ
- ไหล่ — Vai [w s ] j]
- เอว — eo [g v ;]
- สะโพก — hông [l t F r d]
- เข่า — đầu gối
- นิ้ว — ngón tay [o b h ;]
- นิ้วเท้า — ngón chân [o b h ; g m h k]