Ngoại hình · Đặc điểm thể chất — Tiếng Thái (A2)
14 từ Tiếng Thái (A2) về Ngoại hình · Đặc điểm thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- สวย — đẹp [l ; p]
- หล่อ — đẹp trai [s ] j v]
- น่ารัก — dễ thương [o j k i y d]
- น่าเกลียด — xấu xí [o j k g d ] u p f]
- ผอม — gầy [z v ,]
- อ้วน — mập [v h ; o]
- สูง — cao
- เตี้ย — thấp
- ผอมเพรียว — mảnh khảnh [z v , g r i u p ;]
- อวบ — tròn [v ; []
- หนุ่มสาว — trẻ
- แก่ — già [c d j]
- แข็งแกร่ง — mạnh
- อ่อนแอ — yếu đuối [v j v o c v]