Cơ thể · Thân & Chi — Tiếng Nhật (A1)
16 từ Tiếng Nhật (A1) về Cơ thể · Thân & Chi. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ボディ — Thân hình [b o d h i]
- 体 — Thân hình [k a r a d a]
- 手 — tay [t e]
- 足 — chân [a s h i]
- 脚 — chân [a s h i]
- 腕 — cánh tay [u d e]
- 腹 — bụng [h a r a]
- 胸 — ngực [m u n e]
- 背中 — lưng [s e n a k a]
- 首 — cổ [k u b i]
- 肩 — Vai [k a t a]
- 腰 — eo [k o s h i]
- 腰 — hông [k o s h i]
- 膝 — đầu gối [h i z a]
- 指 — ngón tay [y u b i]
- つま先 — ngón chân [t s u m a s a k i]