Cơ thể · Thân & Chi — Tiếng Hàn (A1)
16 từ Tiếng Hàn (A1) về Cơ thể · Thân & Chi. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 신체 — Thân hình [t l s c p]
- 몸 — Thân hình [a h a]
- 손 — tay [t h s]
- 발 — chân [q k f]
- 다리 — chân [e k f l]
- 팔 — cánh tay [v k f]
- 배 — bụng [q o]
- 가슴 — ngực [r k t m a]
- 등 — lưng [e m d]
- 목 — cổ [a h r]
- 어깨 — Vai [d j R o]
- 허리 — eo [g j f l]
- 엉덩이 — hông [d j d e j d d l]
- 무릎 — đầu gối [a n f m v]
- 손가락 — ngón tay [t h s r k f k r]
- 발가락 — ngón chân [q k f r k f k r]