Cơ thể · Thân & Chi — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Cơ thể · Thân & Chi. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- тело — Thân hình [n t k j]
- рука — tay [h e r f]
- ступня — chân [c n e g y z]
- нога — chân [y j u f]
- рука — cánh tay [h e r f]
- желудок — bụng [; t k e l j r]
- грудь — ngực [u h e l m]
- спина — lưng [c g b y f]
- шея — cổ [i t z]
- плечо — Vai [g k t x j]
- талия — eo [n f k b z]
- бедро — hông [, t l h j]
- колено — đầu gối [r j k t y j]
- палец — ngón tay [g f k t w]
- палец на ноге — ngón chân [g f k t w y f y j u t]