Ngoại hình · Đặc điểm thể chất — Tiếng Nga (A2)
15 từ Tiếng Nga (A2) về Ngoại hình · Đặc điểm thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- симпатичный — đẹp [c b v g f n b x y s q]
- красивый — đẹp trai [r h f c b d s q]
- красивый — đẹp [r h f c b d s q]
- милый — dễ thương [v b k s q]
- уродливый — xấu xí [e h j l k b d s q]
- худой — gầy [[ e l j q]
- толстый — mập [n j k c n s q]
- высокий — cao [d s c j r b q]
- низкий — thấp [y b p r b q]
- стройный — mảnh khảnh [c n h j q y s q]
- пухленький — tròn [g e [ k t y m r b q]
- молодой — trẻ [v j k j l j q]
- старый — già [c n f h s q]
- сильный — mạnh [c b k m y s q]
- слабый — yếu đuối [c k f , s q]